functional group
/'fʌɳkʃənl'gru:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Nhóm chức: Một nhóm nguyên tử đặc trưng trong một phân tử hữu cơ, quyết định tính chất hóa học đặc trưng và phản ứng của phân tử đó. Các phân tử thuộc cùng một loại hợp chất hữu cơ đều chứa cùng một nhóm chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hydroxyl group (-OH) is the functional group of alcohols. (Nhóm hydroxyl (-OH) là nhóm chức của rượu.)
- Identifying the functional group is the first step in naming an organic compound. (Việc xác định nhóm chức là bước đầu tiên để gọi tên một hợp chất hữu cơ.)
- The reactivity of the molecule is largely determined by its functional group. (Độ phản ứng của phân tử phần lớn được quyết định bởi nhóm chức của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To contain a functional group": chứa một nhóm chức.
- All carboxylic acids contain the carboxyl functional group (-COOH). (Tất cả các axit cacboxylic đều chứa nhóm chức cacboxyl (-COOH).)
"Functional group analysis": phân tích nhóm chức.
- Functional group analysis is an important technique in organic chemistry. (Phân tích nhóm chức là một kỹ thuật quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Functional (adj): (thuộc về) chức năng, chức năng học.
- Functional isomerism is a type of isomerism where compounds have the same molecular formula but different functional groups. (Đồng phân chức năng là một loại đồng phân trong đó các hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về nhóm chức.)
Group (n): nhóm, tổ.
- In the periodic table, elements are arranged in groups. (Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố được sắp xếp thành các nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Characteristic group: nhóm đặc trưng (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học).
- Reactive group: nhóm phản ứng (nhấn mạnh đến khả năng phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
danh từ
- (hoá học) nhóm chức